
Trí tuệ nhân tạo đã chuyển từ vai trò công nghệ mới nổi sang hạ tầng quen thuộc trong đời sống học tập. Student AI usage 2025 phản ánh sự thay đổi rõ rệt trong cách thế hệ Gen Z và Alpha tiếp cận, xử lý và kiến tạo tri thức hàng ngày. Cùng Learning Chain đi tìm hiểu student AI usage, cơ sở dữ liệu quan trọng giúp nhà giáo dục và nhà hoạch định chính sách xây dựng chiến lược thích ứng cho tương lai.
Bức tranh giáo dục năm 2025 cho thấy sự thâm nhập sâu rộng của AI vào mọi ngóc ngách của quá trình học tập, tạo nên một trạng thái bình thường mới.
Các số liệu thống kê năm 2025 chỉ ra rằng student AI usage đã đạt mức bão hòa tại các đô thị lớn và các trường đại học, với hơn hai phần ba học sinh thừa nhận sử dụng AI hàng tuần. Công cụ AI không còn là đặc quyền của nhóm học sinh yêu công nghệ mà đã trở thành tiện ích phổ thông như internet hay máy tính bỏ túi. Sự phổ biến này được thúc đẩy bởi sự tích hợp sẵn có của các trợ lý AI vào các hệ điều hành máy tính và điện thoại, khiến rào cản tiếp cận gần như bằng không đối với đại đa số người học.
Mặc dù AI có mặt ở khắp nơi, nhưng mức độ sử dụng lại không đồng đều giữa các môn học, tập trung mạnh nhất vào các lĩnh vực đòi hỏi xử lý ngôn ngữ và tư duy logic. Các môn Khoa học Xã hội và Nhân văn như Ngữ văn, Lịch sử dẫn đầu về tần suất sử dụng cho mục đích tìm ý tưởng và soạn thảo văn bản. Kế đến là nhóm môn STEM như Toán học và Tin học, nơi học sinh tận dụng khả năng giải quyết vấn đề từng bước và gỡ lỗi lập trình của các mô hình ngôn ngữ lớn để vượt qua các bài tập khó nhằn.
Điện thoại thông minh vẫn là thiết bị chính để học sinh tiếp cận AI, chiếm tỷ trọng lớn nhất nhờ tính linh hoạt và sẵn sàng mọi lúc mọi nơi. Tuy nhiên, năm 2025 chứng kiến sự gia tăng đáng kể việc sử dụng AI trên máy tính xách tay và máy tính bảng do sự ra đời của các hệ điều hành tích hợp sâu AI Copilot. Xu hướng này cho thấy học sinh đang chuyển dịch từ việc tra cứu nhanh trên điện thoại sang việc thực hiện các tác vụ học tập phức tạp và chuyên sâu hơn trên các thiết bị màn hình lớn.
Hành vi sử dụng AI của học sinh đã trưởng thành hơn, chuyển từ tò mò khám phá sang khai thác có chủ đích và chiến lược.
Tần suất sử dụng AI của học sinh đã tăng vọt, không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ làm bài tập về nhà mà còn mở rộng sang các hoạt động ngoại khóa và phát triển bản thân. Student AI usage cho thấy học sinh coi AI là công cụ tìm kiếm thế hệ mới, thay thế dần các công cụ tìm kiếm truyền thống để lấy thông tin tổng hợp nhanh chóng. Sự phụ thuộc này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc giáo dục kỹ năng kiểm chứng thông tin, khi AI trở thành nguồn tri thức đầu tiên mà học sinh tìm đến.
Các trường hợp sử dụng AI phổ biến nhất không còn là việc yêu cầu AI viết hộ bài luận nguyên văn mà chuyển sang các tác vụ hỗ trợ tư duy bậc cao hơn. Học sinh sử dụng AI chủ yếu để tóm tắt các tài liệu dài, giải thích các khái niệm phức tạp bằng ngôn ngữ đơn giản và lên ý tưởng dàn ý cho các dự án. Xu hướng này cho thấy một sự chuyển biến tích cực, khi người học bắt đầu coi AI là đối tác tư duy để nâng cao hiệu suất thay vì chỉ là công cụ làm bài hộ.
Đi sâu vào chi tiết, học sinh đang sử dụng AI để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể như tạo thẻ ghi nhớ flashcards tự động từ nội dung bài học để ôn thi. Trong các môn ngoại ngữ, AI được dùng để luyện hội thoại giả lập và sửa lỗi ngữ pháp chi tiết theo thời gian thực, thay thế một phần vai trò của gia sư truyền thống. Đối với các dự án nhóm, AI đóng vai trò là thư ký ghi chép biên bản cuộc họp và phân chia nhiệm vụ, giúp tối ưu hóa quy trình làm việc cộng tác của học sinh.
Xu hướng nổi bật nhất trong năm 2025 là sự bùng nổ của các ứng dụng AI đóng vai trò gia sư cá nhân 1 kèm 1 hoạt động 24 trên 7. Học sinh ngày càng ưa chuộng việc hỏi AI về những lỗ hổng kiến thức cụ thể mà họ ngại hỏi giáo viên trên lớp do tâm lý sợ sai. Các gia sư AI này không chỉ cung cấp đáp án mà còn kiên nhẫn giải thích lại nhiều lần theo nhiều cách khác nhau cho đến khi học sinh thực sự hiểu bài, cá nhân hóa trải nghiệm học tập triệt để.
Bên cạnh những tiện ích, bức tranh student AI usage 2025 cũng chứa đựng nhiều mảng xám về tâm lý và đạo đức cần được quan tâm.
Đa số học sinh thể hiện thái độ rất tích cực và cởi mở đối với việc tích hợp AI vào giáo dục, xem đó là một kỹ năng sinh tồn cần thiết cho tương lai. Họ tin rằng việc sử dụng thành thạo các công cụ AI sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh lớn khi bước vào thị trường lao động đầy biến động. Tuy nhiên, sự lạc quan này cũng đi kèm với áp lực phải liên tục cập nhật công nghệ mới, tạo ra một loại căng thẳng tâm lý mới trong môi trường học đường.
Dữ liệu năm 2025 cho thấy tác động hai chiều rõ rệt của AI đối với kết quả học tập và thái độ của học sinh. Nhóm học sinh sử dụng AI làm công cụ hỗ trợ tư duy có xu hướng cải thiện điểm số và hứng thú học tập nhờ được giải đáp thắc mắc kịp thời. Ngược lại, nhóm lạm dụng AI để làm tắt thường có dấu hiệu hổng kiến thức nền tảng và suy giảm khả năng tư duy phản biện, dẫn đến sự tự tin ảo về năng lực thực sự của bản thân.
Năm 2025 cũng là năm mà các hệ thống giáo dục phải đối mặt trực diện với những thách thức chưa từng có tiền lệ do sự phổ cập của AI.
Gian lận học thuật đã biến tướng tinh vi hơn, khi học sinh sử dụng các công cụ AI để xào xáo nội dung nhằm qua mặt các phần mềm phát hiện đạo văn. Cuộc chạy đua vũ trang giữa các công cụ tạo sinh văn bản và công cụ phát hiện AI đã làm tiêu tốn nhiều nguồn lực của nhà trường và gây căng thẳng trong mối quan hệ thầy trò. Khái niệm về sự liêm chính học thuật đang bị lung lay và đòi hỏi phải được định nghĩa lại để phù hợp với bối cảnh cộng tác người và máy.
Student AI usage làm lộ rõ khoảng cách số mới, không phải là việc có truy cập được internet hay không, mà là việc có tiếp cận được các mô hình AI cao cấp hay không. Học sinh có điều kiện tài chính sử dụng các bản trả phí với khả năng suy luận vượt trội, trong khi học sinh khó khăn chỉ dùng các bản miễn phí giới hạn tính năng. Sự chênh lệch này có nguy cơ nới rộng khoảng cách về chất lượng giáo dục và cơ hội phát triển giữa các nhóm học sinh khác nhau.
Vấn đề ảo giác kiến thức AI Hallucinations vẫn là một thách thức dai dẳng, khi AI cung cấp các thông tin sai lệch nhưng với giọng văn vô cùng thuyết phục. Học sinh thiếu kỹ năng kiểm chứng tin tức rất dễ tiếp nhận những kiến thức sai này và đưa vào bài làm, tạo ra những lỗ hổng nhận thức khó sửa chữa. Giáo viên phải mất nhiều thời gian hơn để hiệu chỉnh lại những hiểu lầm tai hại mà học sinh tiếp thu từ các nguồn AI không chính thống.
Nhìn lại dữ liệu năm 2025, bài học lớn nhất là không thể cấm đoán mà phải hướng dẫn và quản lý việc sử dụng AI một cách khôn ngoan. Giáo dục cần chuyển trọng tâm từ việc dạy trả lời câu hỏi sang dạy cách đặt câu hỏi và đánh giá câu trả lời của AI. Các nhà trường cần xây dựng các khung năng lực số mới, tích hợp đạo đức AI vào chương trình giảng dạy để chuẩn bị cho học sinh không chỉ kỹ năng sử dụng công cụ mà còn tư duy làm chủ công nghệ.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Bao nhiêu học sinh sử dụng AI thường xuyên trong năm 2025?
Tại nhiều đô thị và đại học, hơn hai phần ba học sinh cho biết họ dùng AI hằng tuần cho việc học.
Học sinh dùng AI nhiều nhất cho những môn nào?
Chủ yếu là Ngữ văn, Lịch sử, Ngoại ngữ và các môn STEM như Toán, Tin học.
Các trường hợp dùng AI phổ biến nhất là gì?
Tóm tắt tài liệu, tạo flashcards ôn thi, luyện hội thoại ngoại ngữ và gợi ý dàn ý dự án.