Công nghệ chuỗi khối không phải là sự ra đời đột ngột của Bitcoin, mà là kết quả của hàng thập kỷ nghiên cứu trong mật mã học, mạng máy tính và lý thuyết trò chơi. Việc tìm hiểu lịch sử blockchain giúp ta nhận ra rằng đây là một quá trình tiến hóa liên tục, từ bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu văn bản đến xây dựng nền kinh tế số phi tập trung. Cùng Learning Chain đi tìm hiểu lịch sử blockchain – minh chứng cho sự tiến bộ trong việc hướng tới sự minh bạch và tự chủ trong giao dịch.
Trước khi Satoshi Nakamoto tạo nên cơn địa chấn tài chính, các nền móng lý thuyết của công nghệ chuỗi khối đã được xây dựng bởi những nhà khoa học máy tính tiên phong. Đây là giai đoạn ấp ủ, nơi các mảnh ghép công nghệ rời rạc dần được hình thành để giải quyết các bài toán cụ thể về xác thực và lưu trữ.

Năm 1991 được xem là điểm khởi đầu của tư duy blockchain khi hai nhà nghiên cứu Stuart Haber và W. Scott Stornetta công bố công trình nghiên cứu mang tính đột phá về việc đánh dấu thời gian cho các tài liệu số. Mục tiêu của họ rất thực tế là ngăn chặn việc sửa đổi hoặc làm giả ngày tháng của các văn bản điện tử. Họ đã đề xuất một hệ thống sử dụng chuỗi các khối được liên kết bằng mật mã để lưu trữ các dấu thời gian.
Trong hệ thống này, dữ liệu của tài liệu mới sẽ chứa tham chiếu đến tài liệu trước đó, tạo thành một chuỗi bất biến mà nếu muốn thay đổi một mắt xích, kẻ tấn công phải thay đổi toàn bộ chuỗi. Đây chính là nguyên mẫu sơ khai nhất của cấu trúc chuỗi khối mà chúng ta thấy ngày nay.
Năm 1992, sự ra đời của Cây Merkle hay Merkle Tree do Ralph Merkle phát triển đã đưa ý tưởng của Haber và Stornetta lên một tầm cao mới. Cây Merkle cho phép tập hợp nhiều dữ liệu giao dịch vào trong một khối duy nhất và liên kết chúng lại bằng các hàm băm mật mã. Sáng kiến này giúp tối ưu hóa quá trình xác minh dữ liệu, cho phép kiểm tra tính toàn vẹn của một tập dữ liệu lớn mà không cần phải tải xuống toàn bộ nội dung. Nếu không có cấu trúc dữ liệu hiệu quả này, các blockchain hiện đại sẽ trở nên quá cồng kềnh và chậm chạp để vận hành trên quy mô toàn cầu.
Trong khoảng thời gian này, nhiều nhà khoa học khác cũng nỗ lực giải quyết bài toán tiền tệ số. Nick Szabo đã đề xuất ý tưởng về Bit Gold vào năm 1998, một hệ thống tiền tệ phi tập trung sử dụng cơ chế giải đố toán học, tiền thân của Bằng chứng công việc sau này. Cùng thời điểm, Wei Dai giới thiệu b-money với các khái niệm về mạng lưới ngang hàng và hợp đồng thực thi tự động. Dù các dự án này chưa bao giờ được triển khai thành công hoàn toàn do vấn đề về tấn công lặp chi (double-spending), nhưng chúng là những nguồn cảm hứng trực tiếp để Satoshi Nakamoto hoàn thiện mảnh ghép cuối cùng.
Lịch sử blockchain bước sang trang mới rực rỡ vào năm 2008 khi Satoshi Nakamoto công bố bản sách trắng về Bitcoin: Một hệ thống tiền mặt điện tử ngang hàng. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, các khái niệm về sổ cái phân tán, mạng ngang hàng và cơ chế đồng thuận được kết hợp hoàn hảo để tạo ra một loại tiền tệ không cần tổ chức trung gian. Kỷ nguyên Blockchain 1.0 tập trung chủ yếu vào khía cạnh tiền tệ và thanh toán. Bitcoin đã chứng minh rằng niềm tin có thể được thiết lập bằng thuật toán thay vì các định chế tài chính, mở ra làn sóng đầu tư và nghiên cứu mạnh mẽ vào công nghệ sổ cái phân tán.

Khi cộng đồng nhận ra tiềm năng của công nghệ nền tảng phía sau Bitcoin lớn hơn nhiều so với chỉ là một hệ thống thanh toán, kỷ nguyên Blockchain 2.0 đã được khai mở với sự xuất hiện của Ethereum vào năm 2015. Thiên tài Vitalik Buterin đã giới thiệu khái niệm Hợp đồng thông minh, cho phép lập trình các điều khoản thỏa thuận trực tiếp lên blockchain.
Nếu Bitcoin được ví như một chiếc máy tính bỏ túi chỉ biết tính toán giao dịch, thì Ethereum là một chiếc máy tính vạn năng có thể chạy bất kỳ ứng dụng nào. Giai đoạn này đánh dấu sự bùng nổ của các Ứng dụng phi tập trung và Tài chính phi tập trung, biến blockchain thành một nền tảng công nghệ thực thụ.

Sự phổ biến của Ethereum dẫn đến tắc nghẽn mạng lưới và phí giao dịch tăng cao, đặt ra yêu cầu cấp thiết về khả năng mở rộng. Kỷ nguyên Blockchain 3.0 ra đời với sứ mệnh giải quyết Bộ ba bất khả thi gồm bảo mật, phi tập trung và tốc độ. Các dự án trong giai đoạn này như Solana, Cardano hay Polkadot tập trung vào việc cải thiện tốc độ xử lý giao dịch lên hàng nghìn, thậm chí hàng chục nghìn giao dịch mỗi giây. Các công nghệ mới như Bằng chứng cổ phần, Sharding hay các giải pháp Layer 2 được phát triển mạnh mẽ để đưa blockchain đến gần hơn với khả năng xử lý của các hệ thống tập trung như Visa hay Mastercard.

Chúng ta đang bắt đầu bước vào kỷ nguyên Blockchain 4.0, nơi trọng tâm chuyển dịch từ đầu cơ tài chính sang ứng dụng thực tiễn trong doanh nghiệp và đời sống. Lịch sử blockchain trong giai đoạn này được viết tiếp bởi sự hội tụ công nghệ, khi blockchain kết hợp với Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và Dữ liệu lớn (Big Data).
Mục tiêu của Blockchain 4.0 là tạo ra các giải pháp mượt mà, nơi người dùng phổ thông có thể thụ hưởng lợi ích của công nghệ này mà không cần quan tâm đến sự phức tạp kỹ thuật bên dưới. Tại Learning Chain, chúng tôi tin rằng đây sẽ là giai đoạn blockchain thực sự trở thành hạ tầng vô hình nhưng thiết yếu của nền kinh tế số toàn cầu.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Blockchain là gì và nó bắt đầu từ đâu?
Blockchain là một công nghệ giúp lưu trữ dữ liệu an toàn, minh bạch và không cần bên trung gian. Lịch sử của blockchain bắt đầu từ năm 1991 khi hai nhà nghiên cứu Stuart Haber và W. Scott Stornetta muốn ngăn chặn việc sửa đổi ngày tháng của tài liệu điện tử.
Cây Merkle giúp blockchain trở nên mạnh mẽ như thế nào?
Cây Merkle, do Ralph Merkle phát triển, giúp nhóm nhiều giao dịch lại với nhau thành một khối duy nhất và dễ dàng kiểm tra tính chính xác của dữ liệu. Cấu trúc này rất quan trọng để các blockchain hiện đại không bị chậm chạp và cồng kềnh.
Ethereum và hợp đồng thông minh có gì đặc biệt?
Ethereum, ra mắt năm 2015, đã làm cho blockchain trở nên mạnh mẽ hơn nhờ vào khái niệm hợp đồng thông minh, cho phép lập trình các thỏa thuận tự động trên blockchain, mở ra một thế giới mới cho các ứng dụng phi tập trung.